Phép dịch "Dutchman" thành Tiếng Việt

người Hà-Lan, người Hà Lan là các bản dịch hàng đầu của "Dutchman" thành Tiếng Việt.

Dutchman noun proper ngữ pháp

A Dutch man; a man from the Netherlands. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Hà-Lan

    The Dutchman is trying to make a deal with the Russians.

    Người Hà Lan đang cố thương lượng với đám người Nga.

  • người Hà Lan

    The Dutchman is trying to make a deal with the Russians.

    Người Hà Lan đang cố thương lượng với đám người Nga.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dutchman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dutchman noun ngữ pháp

(carpentry, masonry) A piece of wood or stone used to repair a larger piece, shaped such that it fills as exactly as possible a void or cavity that is to be repaired. [..]

+ Thêm

"dutchman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dutchman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Dutchman" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dutchman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch