Phép dịch "dutifulness" thành Tiếng Việt

sự biết kính trọng, sự biết nghe lời, sự biết tôn kính là các bản dịch hàng đầu của "dutifulness" thành Tiếng Việt.

dutifulness noun ngữ pháp

The state of being dutiful [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự biết kính trọng

  • sự biết nghe lời

  • sự biết tôn kính

  • sự biết vâng lời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dutifulness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dutifulness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hiếu tử
  • công tác lao động
  • cửa hàng miễn thuế
  • bổn phận · chức · chức vụ · công suất · công việc · lòng kính trọng · nghĩa vụ · nhiệm vụ · phiên làm · phiên trực nhật · phần · phần việc làm · phận sự · sự tôn kính · thuế · trách · trách nhiệm
  • Thuế quan
  • thuế thừa kế
  • giữ phép
  • Thuế trước bạ · thuế trước bạ
Thêm

Bản dịch "dutifulness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch