Phép dịch "Discounting" thành Tiếng Việt
Chiết khấu là bản dịch của "Discounting" thành Tiếng Việt.
Discounting
-
Chiết khấu
Discount that back to the present, at five percent:
Chiết khấu mức hiện tại 5%:
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Discounting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
discounting
verb
Present participle of discount. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"discounting" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho discounting trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Discounting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khấu hao
-
Hãng chiết khấu
-
Luồng tiền chiết khấu
-
Suất chiết khấu · Tỷ lệ chiết khấu · suất chiết khấu
-
có thể chiết khấu · có thể giảm bớt · có thể hạ bớt · nhận thanh toán · đáng trừ hao
-
Chiết khấu
-
giảm giá
-
Thị trường chiết khấu
Thêm ví dụ
Thêm