Phép dịch "discover" thành Tiếng Việt

phát hiện, phát kiến, tìm ra là các bản dịch hàng đầu của "discover" thành Tiếng Việt.

discover verb ngữ pháp

(transitive, obsolete) To remove the cover from; to uncover (a head, building etc.). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phát hiện

    find something for the first time

    I discovered a new game this summer.

    Tôi phát hiện ra một trò chơi mới vào hè này.

  • phát kiến

    find something for the first time

  • tìm ra

    We have to discover how this is spreading.

    Chúng ta phải tìm ra tác nhân lây lan.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khám phá
    • khám phá ra
    • bộc lộ ra
    • nhận ra
    • phát giác
    • phát hiện ra
    • phát minh
    • phơi bày ra
    • để lộ ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " discover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Discover proper

(US) Discover Card, a brand of credit card. [..]

+ Thêm

"Discover" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Discover trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "discover" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "discover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch