Phép dịch "discourse" thành Tiếng Việt

bài thuyết trình, luận, diễn ngôn là các bản dịch hàng đầu của "discourse" thành Tiếng Việt.

discourse verb noun ngữ pháp

(uncountable, archaic) Verbal exchange, conversation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài thuyết trình

    noun

    is more Europe, and that is not to be an easy discourse

    Châu Âu sẽ có thêm nhiều thành viên, và đây là không phải một bài thuyết trình đơn giản

  • luận

    noun

    These aggressions are committed by people who don't have a clear, open and democratic discourse.

    Sự hiếu chiến này đến từ những người không tham gia các buổi đàm luận rõ ràng, rộng mở, dân chủ.

  • diễn ngôn

    I don't think that this transdisciplinary discourse

    Tôi không nghĩ diễn ngôn xuyên ngành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bài diễn thuyết
    • bài giảng đạo
    • bài luận văn
    • bài nghị luận
    • chuyện trò
    • cuộc nói chuyện
    • cuộc đàm luận
    • nghị luận
    • nói chuyện
    • đàm luận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " discourse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "discourse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch