Phép dịch "Conservative" thành Tiếng Việt

bảo thủ, bảo toàn, dè dặt là các bản dịch hàng đầu của "Conservative" thành Tiếng Việt.

Conservative noun ngữ pháp

Conservative Party [..]

Bản dịch tự động của " Conservative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Conservative" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Conservative trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

conservative adjective noun ngữ pháp

Tending to resist change. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảo thủ

    Verbal; Adjectival adjective

    Tom is really conservative, isn't he?

    Tom là một người bảo thủ, phải không?

  • bảo toàn

    more likely to report being politically conservative, but

    nhiều khả năng tố cáo một cách bảo toàn khôn ngoan ,

  • dè dặt

    I really think that the number is conservative.

    Tôi thấy số liệu đó vẫn còn dè dặt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người bảo thủ
    • người thủ cựu
    • phải chăng
    • thận trọng
    • thủ cựu
    • vừa phải
    • để bảo toàn
    • để bảo tồn
    • để duy trì
    • để giữ gìn

Các cụm từ tương tự như "Conservative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Conservative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch