Phép dịch "conservable" thành Tiếng Việt
có thể bảo tồn, có thể lưu giữ là các bản dịch hàng đầu của "conservable" thành Tiếng Việt.
conservable
adjective
ngữ pháp
Capable of being preserved from decay or injury.
-
có thể bảo tồn
-
có thể lưu giữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conservable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conservable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảo toàn · bảo tồn · chế thành mứt · duy trì · giữ gìn · gìn giữ · làm đồ hộp · mứt · mứt quả · đóng hộp
-
Khu bảo tồn Ngorongoro
-
bảo thủ · dè dặt
-
Bảo toàn năng lượng
-
Bảo tồn năng lượng
-
Định luật bảo toàn · định luật bảo toàn
-
baûo toaøn ngaân quyõ
-
sự bảo vệ
Thêm ví dụ
Thêm