Phép dịch "conservatory" thành Tiếng Việt
conservatoire, nhà kính, nhạc viện là các bản dịch hàng đầu của "conservatory" thành Tiếng Việt.
conservatory
adjective
noun
ngữ pháp
(rare) pertaining to conservation [..]
-
conservatoire
-
nhà kính
-
nhạc viện
nounDidn't you girls say you went to a conservatory?
Không phải hai cô nói là đã từng học nhạc viện sao?
-
Trường nhạc
educational institution specialized in the study, training and research of music
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conservatory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conservatory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Học viện âm nhạc Thượng Hải
-
Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh
-
Học viện âm nhạc trung ương
-
Nhạc Viện Hà Nội
-
Học viện âm nhạc Trung Quốc
Thêm ví dụ
Thêm