Phép dịch "Christianism" thành Tiếng Việt
thiên chúa giáo là bản dịch của "Christianism" thành Tiếng Việt.
Christianism
noun
ngữ pháp
(obsolete) The Christian religion. [..]
-
thiên chúa giáo
nounVisited upon us because you buried King Halga like a pagan... and not like a Christian!
Chúng đến đây vì chúng ta thiêu xác vua Halga như bọn tà thần... chứ không phải như những người thiên chúa giáo!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Christianism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Christianism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con chiên
-
Công Nguyên
-
Phong trào Cơ Đốc Liên phái
-
kitô hữu · người theo đạo Cơ-đốc · người văn minh · thánh · tin vào Cơ-đốc · đạo Cơ-đốc
-
Dòng La San
-
Cơ Đốc giáo tại Hàn Quốc
-
giáo lý Cơ-đốc · kitô giáo · sự theo đạo Cơ-đốc · tính chất Cơ-đốc · đạo Cơ-đốc
-
Hội Truyền giáo Phúc âm Liên hiệp
Thêm ví dụ
Thêm