Phép dịch "christmas" thành Tiếng Việt

lễ Nô-en, lễ giáng sinh, lễ nô-en là các bản dịch hàng đầu của "christmas" thành Tiếng Việt.

christmas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lễ Nô-en

    noun
  • lễ giáng sinh

    They will never have Christmas with them again.

    Họ sẽ không bao giờ thưởng lễ Giáng sinh cùng các con mình

  • lễ nô-en

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " christmas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Christmas proper noun ngữ pháp

A widely celebrated festival commemorating the nativity of Jesus Christ, incorporating various Christian, pre-Christian and secular customs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nô-en

    noun

    Christian holiday [..]

    Jordan , 10 , likes to sing and help with the Christmas tree .

    Jordan , 10 tuổi , thích ca hát và giúp trang trí cây thông Nô-en .

  • Giáng sinh

    noun

    Christian holiday [..]

    I bought myself this superfast popcorn machine as a Christmas present.

    Tôi tự mua cho mình một chiếc máy làm bỏng ngô siêu tốc coi như quà Giáng sinh.

  • Christmas

    Christian holiday [..]

    I thought Christmas only comes once a year.

    Anh tưởng Christmas mỗi năm chỉ đến 1 lần.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Noel
    • lễ Nô en
    • lễ Giáng sinh
    • lễ Thiên Chúa giáng sinh
    • Nô en
    • Giáng Sinh

Hình ảnh có "christmas"

Các cụm từ tương tự như "christmas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "christmas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch