Phép dịch "Capsicum" thành Tiếng Việt

cây ớt, quả ớt là các bản dịch hàng đầu của "Capsicum" thành Tiếng Việt.

Capsicum noun

chiefly tropical perennial shrubby plants having many-seeded fruits: sweet and hot peppers

Bản dịch tự động của " Capsicum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Capsicum" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Capsicum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

capsicum noun ngữ pháp

Any of several tropical American plants, of the genus Capsicum, that are cultivated as edible peppers, known as ‘pepper’ since the 16th century but botanically completely distinct and from another continent; various names are used for one or more species, e.g. Cayenne or Guinea pepper, Jamaica pepper, paprika. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây ớt

    plant of the genus Capsicum (only terms covering capsicum in general apply, NOT species-specific)

  • quả ớt

Hình ảnh có "Capsicum"

Thêm

Bản dịch "Capsicum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch