Phép dịch "caps lock" thành Tiếng Việt
khóa phím chữ hoa là bản dịch của "caps lock" thành Tiếng Việt.
caps lock
noun
ngữ pháp
(computing) Alternative spelling of Caps Lock. [..]
-
khóa phím chữ hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caps lock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Caps Lock
noun
ngữ pháp
(computing) A lock key on a computer keyboard, which when pressed causes all subsequently typed letters to be capitalised on the screen. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Caps Lock" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Caps Lock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm