Phép dịch "caps" thành Tiếng Việt

chữ hoa, các chữ hoa, những chữ cái hoa là các bản dịch hàng đầu của "caps" thành Tiếng Việt.

caps verb noun

Plural form of cap. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chữ hoa

    noun

    Warning: Caps Lock on

    Cảnh báo: phím khoá chữ hoa Caps Lock đã bật

  • các chữ hoa

  • những chữ cái hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caps " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Caps

Caps (party)

+ Thêm

"Caps" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Caps trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CAPS abbreviation

N-cyclohexyl-3-aminopropanesulfonic acid

+ Thêm

"CAPS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAPS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "caps" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "caps" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch