Phép dịch "caps" thành Tiếng Việt
chữ hoa, các chữ hoa, những chữ cái hoa là các bản dịch hàng đầu của "caps" thành Tiếng Việt.
caps
verb
noun
Plural form of cap. [..]
-
chữ hoa
nounWarning: Caps Lock on
Cảnh báo: phím khoá chữ hoa Caps Lock đã bật
-
các chữ hoa
-
những chữ cái hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caps " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Caps
Caps (party)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Caps" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Caps trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
CAPS
abbreviation
N-cyclohexyl-3-aminopropanesulfonic acid
+
Thêm bản dịch
Thêm
"CAPS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAPS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "caps" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đuôi đỏ đầu trắng
-
mũ lưỡi trai
-
mũ trùm kín đầu
-
hăng Mobicut · mũ chéo
-
Hét nước mũ trắng
-
Bạc má mũ đen
-
hộp đựng mỡ
-
Trachypithecus pileatus
Thêm ví dụ
Thêm