Phép dịch "Calling" thành Tiếng Việt

nghề nghiệp, giờ đến thăm, khuynh hướng là các bản dịch hàng đầu của "Calling" thành Tiếng Việt.

calling noun verb ngữ pháp

Present participle of call. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghề nghiệp

    noun

    Not to mention a little thing called professional courtesy.

    Chưa kể còn 1 thứ gọi là xã giao nghề nghiệp nữa chứ.

  • giờ đến thăm

  • khuynh hướng

    It's a trend piece, about something called edging.

    Nó là một dnagj khuynh hướng, về cái được gọi là góc cạnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sứ mệnh
    • sự gọi
    • sự đến thăm
    • xu hướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Calling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Calling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gọi chủ động
  • bắt buộc phải · bị · cho là · chuông để gọi · coi là · cuộc gọi điện thoại · cuộc gọi, gọi · còi hiệu · cần phải · dịp · dừng lại · ghé thăm · gọi · gọi dậy · gọi là · gọi to · gọi điện · gọi điện thoại · gợi · gợi lại · hô · khiếu · kèn lệnh · kêu · kêu gọi · kêu to · la to · lại thăm · lời gọi · lời kêu gọi · mời gọi lại · nhắc lại · phát thanh về phía · ra một lần nữa · sự cần thiết · sự ghé lại · sự ghé thăm · sự gọi cổ phần · sự gọi dây nói · sự gọi vốn · sự mời · sự thăm · sự triệu tập · sự yêu cầu · sự đòi hỏi · sự đỗ lại · thông báo · tiếng chim · tiếng chim kêu · tiếng gọi · tiếng kêu · tiếng la · triệu tập · trống lệnh · tên là · tạt vào thăm · xem là · xưng · xưng hô · yêu cầu · đánh thức · đòi · định ngày · đỗ lại
  • hú hồn
  • gọi bằng địa chỉ
Thêm

Bản dịch "Calling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch