Phép dịch "Bra" thành Tiếng Việt
cái xú chiên, cái nịt ngực, nịt vú là các bản dịch hàng đầu của "Bra" thành Tiếng Việt.
bra
noun
ngữ pháp
a brassiere [..]
-
cái xú chiên
nounbrassiere [..]
-
cái nịt ngực
nounbrassiere
-
nịt vú
nounbrassiere
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nịt ngực
- áo lót
- áo ngực
- cái nịt vú
- cái yếm
- xu chiêng
- xu-chiêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Bra"
Các cụm từ tương tự như "Bra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nịt vú thể thao
Thêm ví dụ
Thêm