Phép dịch "bps" thành Tiếng Việt
bit/giây, bps là các bản dịch hàng đầu của "bps" thành Tiếng Việt.
bps
noun
abbreviation
bits per second, a measure of speed of digital communication. [..]
-
bit/giây
-
bps
The number of bits transmitted every second, used as a measure of the speed at which a device, such as a modem, can transfer data.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bps " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bps
abbreviation
bytes per second
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bps" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bps trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
BPS
abbreviation
Initialism of [i]bisphenol S[/i].
+
Thêm bản dịch
Thêm
"BPS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BPS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm