Phép dịch "brace" thành Tiếng Việt

đôi, gắng, chằng là các bản dịch hàng đầu của "brace" thành Tiếng Việt.

brace verb noun ngữ pháp

To prepare for something bad, as an impact or blow. All hands, brace for impact! [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đôi

    noun adverb
  • gắng

  • chằng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • căng
    • móc
    • khoan
    • bằng dây lèo
    • chống bằng trụ chống
    • cặp đôi
    • dây brơten
    • dây căng trống
    • dây lèo
    • dây đeo quần
    • dấu ngoặc ôm
    • kết đôi
    • làm chắc thêm
    • làm cường tráng
    • làm mạnh thêm
    • nối cho vững
    • thanh giằng
    • trụ chống
    • đóng thanh giằng
    • vật đỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "brace"

Các cụm từ tương tự như "brace" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch