Phép dịch "Aspect" thành Tiếng Việt

khía cạnh, hướng, diện mạo là các bản dịch hàng đầu của "Aspect" thành Tiếng Việt.

aspect noun ngữ pháp

(obsolete) The act of looking at something; gaze. [14th-19th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khía cạnh

    noun

    Imagination affects every aspect of our lives.

    Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.

  • hướng

    noun

    One prominent aspect of our sinful human nature is our tendency to rely on ourselves.

    Con người bất toàn có khuynh hướng tin cậy bản thân.

  • diện mạo

    of the verbal aspect of the political dialogue

    thay đổi diện mạo ngôn từ trong đối thoại chính trị

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diện
    • mặt
    • thể
    • bề
    • dạng
    • phía
    • vẻ
    • bề ngoài
    • phương diện
    • sắc thái
    • Thể của động từ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aspect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Aspect" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Aspect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch