Phép dịch "aspect ratio" thành Tiếng Việt

Tỉ lệ khung hình, tỉ lệ khung ảnh là các bản dịch hàng đầu của "aspect ratio" thành Tiếng Việt.

aspect ratio noun ngữ pháp

The ratio of an object's longest dimension to its next-longest dimension. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tỉ lệ khung hình

    of an image

  • tỉ lệ khung ảnh

    The width-to-height ratio of a video or still image, or of the screen on which an image is displayed.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aspect ratio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aspect ratio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch