Phép dịch "aspects" thành Tiếng Việt

góc cạnh là bản dịch của "aspects" thành Tiếng Việt.

aspects noun

Plural form of aspect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • góc cạnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aspects " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aspects" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • góc bao quát
  • Tỉ lệ khung hình · tỉ lệ khung ảnh
  • hình trạng
  • thể
  • hình thế
  • Thể của động từ · bề · bề ngoài · diện · diện mạo · dạng · hướng · khía cạnh · mặt · phía · phương diện · sắc thái · thể · vẻ
  • Thể của động từ · bề · bề ngoài · diện · diện mạo · dạng · hướng · khía cạnh · mặt · phía · phương diện · sắc thái · thể · vẻ
Thêm

Bản dịch "aspects" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch