Phép dịch "Anchorage" thành Tiếng Việt

Anchorage, chỗ thả neo, chỗ đậu tàu là các bản dịch hàng đầu của "Anchorage" thành Tiếng Việt.

Anchorage proper noun

a large coastal city in Alaska [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Anchorage

    Anchorage, Alaska

    Gentlemen, your orders are to hold the miracle mile off Anchorage.

    Lệnh của các anh làgiữ con quái đó tránh xa Anchorage ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anchorage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

anchorage noun ngữ pháp

(nautical) A harbor, river, or offshore area that can accommodate a ship at anchor, either for quarantine, queuing, or discharge.. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ thả neo

  • chỗ đậu tàu

  • nguồn tin cậy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nơi nương tựa
    • sự bỏ neo
    • sự thả neo
    • sự đạu
    • thuế thả neo
    • thuế đậu tàu

Các cụm từ tương tự như "Anchorage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Anchorage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch