Phép dịch "anchorite" thành Tiếng Việt
ẩn sĩ, người ở ẩn là các bản dịch hàng đầu của "anchorite" thành Tiếng Việt.
anchorite
noun
ngữ pháp
One who lives in isolation or seclusion, especially for religious reasons. [..]
-
ẩn sĩ
noun -
người ở ẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anchorite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm