Phép dịch "anchorless" thành Tiếng Việt

không có neo, lênh đênh, phiêu bạc là các bản dịch hàng đầu của "anchorless" thành Tiếng Việt.

anchorless adjective ngữ pháp

Lacking an anchor; adrift [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có neo

  • lênh đênh

  • phiêu bạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anchorless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anchorless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch