Phép dịch "Alien" thành Tiếng Việt

người nước ngoài, người ngoại quốc, alien from là các bản dịch hàng đầu của "Alien" thành Tiếng Việt.

Alien

Bản dịch tự động của " Alien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Alien" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Alien trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

alien adjective verb noun ngữ pháp

A person, animal, plant, or other thing which is from outside the family, group, organization, or territory under consideration. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nước ngoài

    noun

    foreigner [..]

    After that, local people were favored for employment over aliens.

    Sau đó, người dân trong nước được ưu tiên hơn người nước ngoài khi tìm việc làm.

  • người ngoại quốc

    noun

    foreigner [..]

    5 Abraham and Sarah spent most of their life living in tents as aliens in strange lands.

    5 Gần suốt cuộc đời, Áp-ra-ham và Sa-ra đã sống trong lều với tư cách là người ngoại quốc nơi đất khách quê người.

  • alien from

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • alien to trái với
    • chủng tộc khác
    • khác biệt
    • không phải của mình
    • làm cho giận ghét
    • ngoại kiều
    • người khác họ
    • người ngoài hành tinh
    • người xa lạ
    • ngược với
    • to lạ
    • xa lạ
    • xa lạ đối với thế giới
    • ngoaïi kieàu

Các cụm từ tương tự như "Alien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Alien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch