Phép dịch "ADMIT" thành Tiếng Việt

thừa nhận, thú nhận, cho vào là các bản dịch hàng đầu của "ADMIT" thành Tiếng Việt.

admit verb ngữ pháp

(transitive) To allow to enter; to grant entrance, whether into a place, or into the mind, or consideration; to receive; to take. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thừa nhận

    verb

    I think it's time for me to admit that I never cared about you.

    Tôi nghĩ đã đến lúc thừa nhận là tôi chưa bao giờ quan tâm đến bạn.

  • thú nhận

    verb

    I must honestly admit that Antipova is a good person.

    Em phải thú nhận rằng cô Antipova đó là một người tốt.

  • cho vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhận
    • nạp
    • cho hưởng
    • chứa được
    • có chỗ cho
    • có đủ chỗ cho
    • dung nạp
    • kết nạp
    • nhìn nhận
    • nhận vào
    • nhận được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ADMIT " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ADMIT" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ADMIT" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch