Phép dịch "to admit" thành Tiếng Việt
chấp nhận, thừa nhận là các bản dịch hàng đầu của "to admit" thành Tiếng Việt.
to admit
-
chấp nhận
verbI suppose it's hard for a fanatic to admit a mistake.
Tôi cho là một tay cuồng tín chấp nhận sai lầm là việc rất khó.
-
thừa nhận
verbI think it's time for me to admit that I never cared about you.
Tôi nghĩ đã đến lúc thừa nhận là tôi chưa bao giờ quan tâm đến bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to admit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to admit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kết nạp
Thêm ví dụ
Thêm