Phép dịch "ABC" thành Tiếng Việt
ABC, bảng chữ cái, vỡ lòng là các bản dịch hàng đầu của "ABC" thành Tiếng Việt.
ABC
noun
abbreviation
ngữ pháp
( US also ABCs ) (uncountable) The alphabet. [..]
-
ABC
ABC (Yet Another BitTorrent Client)
Hallie, why don't you run through the ABCs?
Halli, sao cô không cho đọc ABC đi?
-
bảng chữ cái
-
vỡ lòng
nounBecause you don't follow the ABC's of killing.
Bởi vì em không chịu học lớp vỡ lòng về giết người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ABC " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
abc
-
bảng chữ cái
-
cơ sở
noun -
khái niệm cơ sở
aBC
-
vỡ lòng
adjectiveBecause you don't follow the ABC's of killing.
Bởi vì em không chịu học lớp vỡ lòng về giết người.
Hình ảnh có "ABC"
Các cụm từ tương tự như "ABC" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giả định abc
-
sách học vần · sách vỡ lòng
Thêm ví dụ
Thêm