Phép dịch "-proof" thành Tiếng Việt

chống là bản dịch của "-proof" thành Tiếng Việt.

-proof Suffix ngữ pháp

Used to form adjectives denoting an impervious or impenetrable quality [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống

    And the asterisks represent the time at which the mosquito proofing was complete.

    Và dấu hoa thị biểu diễn thời gian việc chống muỗi hoàn tất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " -proof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "-proof" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "-proof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch