Phép dịch "-pitched" thành Tiếng Việt
âm vực là bản dịch của "-pitched" thành Tiếng Việt.
-pitched
-
âm vực
SL: You were pretty loud, but Amy's was more high-pitched.
SL: con hét khá to, nhưng Amy có âm vực cao hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " -pitched " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "-pitched" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bổng · cao · cao cả · cao quý · cao thượng · dốc · the thé
-
tối đen như mực · đen kịt
-
bước lưới
-
trận đánh dàn trận
-
tối đen như mực
-
cắm lều, dựng lều
-
khoảng cách điểm/chấm
-
tối đen như mực
Thêm ví dụ
Thêm