Phép dịch "-tailed" thành Tiếng Việt
có đuôi là bản dịch của "-tailed" thành Tiếng Việt.
-tailed
-
có đuôi
And I have a long tail like you.
Và tớ cũng có đuôi dài như cậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " -tailed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "-tailed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cỏ mần trầu
-
Nuốc đuôi đen
-
Sorex dispar
-
Histurgops ruficauda
-
đuôi gà
-
Họ Giấp cá
-
ngửa hay sấp?
-
bướm đuôi nhạn · áo đuôi tôm · đuôi chẻ đôi · đuôi tôm
Thêm ví dụ
Thêm