Phép dịch "dzesi" thành Tiếng Việt
con dấu, tín hiệu là các bản dịch hàng đầu của "dzesi" thành Tiếng Việt.
dzesi
verb
noun
-
con dấu
-
tín hiệu
nounAme geɖe ƒle mɔ̃ si dea dzesi aɖiya sia eye ne mɔ̃a na toklã wo la, woɖea afɔ enumake tsɔ kpɔa wo ɖokuiwo ta.
Nhiều người khôn ngoan cài đặt thiết bị cảnh báo và thận trọng khi nghe tín hiệu báo động.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dzesi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm