Phép dịch "dzinu" thành Tiếng Việt
Mặt trăng, mặt trăng, tháng là các bản dịch hàng đầu của "dzinu" thành Tiếng Việt.
dzinu
adjective
noun
-
Mặt trăng
properAnyigba ƒe vɔvɔli si dzena le dzinu dzi la xana gobaa.
Bóng của trái đất chiếu trên mặt trăng có đường cong.
-
mặt trăng
properAnyigba ƒe vɔvɔli si dzena le dzinu dzi la xana gobaa.
Bóng của trái đất chiếu trên mặt trăng có đường cong.
-
tháng
nounEdze ƒã be ewu enu le “dzinu gbãtɔ ƒe ŋkeke blave vɔ enelia” dzi.
Dường như khoảng thời gian này chấm dứt vào “ngày thứ hai mươi bốn tháng giêng”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dzinu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm