Phép dịch "wertvoll" thành Tiếng Việt

quý, quý báu là các bản dịch hàng đầu của "wertvoll" thành Tiếng Việt.

wertvoll adjective ngữ pháp

(jemandem) lieb und teuer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quý

    adjective verb noun

    Maurice hat immer gesagt, es wäre sein wertvollstes Geschenk an dich.

    Maurice luôn nói rằng đó là món quà quý giá nhất ông ấy dành cho cháu.

  • quý báu

    Wer sich mit ihnen auskennt, findet wertvollen Schutz.

    Sự hiểu biết về thánh thư cũng mang đến sự bảo vệ quý báu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wertvoll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wertvoll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch