Phép dịch "Wesen" thành Tiếng Việt

生物, bản chất, sinh vật là các bản dịch hàng đầu của "Wesen" thành Tiếng Việt.

Wesen noun Noun neuter ngữ pháp

das A und O (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 生物

  • bản chất

    noun

    Eine Bestie bleibt ihrem Wesen treu, und wir hatten unseres verraten.

    Cầm thú làm theo bản chất của chúng, và chúng ta phản lại bản chất con người.

  • sinh vật

    noun

    Wir treiben mitfühlende Wesen zusammen, töten und essen sie.

    Ta dồn những sinh vật thương cảm lại, ta giết chúng và ta ăn chúng.

  • tính cách

    noun

    Gesamtheit der Eigenschaften, die eine Person (oder Sache) auszeichnet.

    im menschlichen Wesen zu verstehen,

    sự biến đổi như thế của tính cách con người,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wesen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Wesen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch