Phép dịch "Wesfall" thành Tiếng Việt

sinh cách là bản dịch của "Wesfall" thành Tiếng Việt.

Wesfall noun masculine ngữ pháp

Genitivus (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sinh cách

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wesfall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Wesfall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch