Phép dịch "wer" thành Tiếng Việt

ai, ai nào, kẻ nào là các bản dịch hàng đầu của "wer" thành Tiếng Việt.

wer pronoun Pronoun ngữ pháp

wer (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ai

    pronoun

    Niemand kann genau wissen, was in den Köpfen anderer vor sich geht.

    Không ai thực sự biết điều gì đang diễn ra trong đầu của người khác.

  • ai nào

    pronoun

    Gut, wenn er es nicht war, wer war es dann?

    Không phải là hắn ta, thì là ai nào?

  • kẻ nào

    pronoun

    Und genau wie auf'm Spielplatz war's nich'immer leicht, zu unterscheiden, wer wer ist.

    Giống như lúc nhỏ, rất khó để phân biệt người nào là quan, kẻ nào là giặc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch