Phép dịch "werfen" thành Tiếng Việt

ném, quăng, chọi là các bản dịch hàng đầu của "werfen" thành Tiếng Việt.

werfen verb ngữ pháp

feuern (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ném

    verb

    Wenn ich geschnappt werde, werfen sie mich raus.

    Nếu tớ bị bắt, họ sẽ chỉ ném tớ ra ngoài.

  • quăng

    verb

    Er soll sich eine neue kaufen. Und wirf die alte weg.

    Bảo hắn mua cái mới và quăng cái đó đi.

  • chọi

    Ich sollte mit diesem Arm nicht werfen.

    Đáng lẽ tôi không nên chọi bằng cánh tay đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " werfen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Werfen Noun ngữ pháp

Verziehen (Platte, Fliese)

+ Thêm

"Werfen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Werfen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "werfen"

Các cụm từ tương tự như "werfen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • xưởng đóng tàu
  • xưởng đóng tàu
Thêm

Bản dịch "werfen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch