Phép dịch "wenige" thành Tiếng Việt

ít, mấy, một vài là các bản dịch hàng đầu của "wenige" thành Tiếng Việt.

wenige adjective

zwei drei (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ít

    determiner

    Nur wenige Leute haben verstanden, was er gesagt hat.

    Chỉ ít người hiểu anh ta nói cái gì.

  • mấy

    adverb

    Was bedeutet, dass es nur wenig gibt, was mich noch überraschen kann.

    Chẳng còn mấy thứ làm tôi ngạc nhiên được đâu.

  • một vài

    Mit nur wenigen Ausnahmen kann das jeder – jeder – schaffen!

    Với một vài ngoại lệ, mọi người—mọi người—đều có thể làm được công việc này!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wenige " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wenige" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wenige" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch