Phép dịch "wendig" thành Tiếng Việt
nhanh nhẹn là bản dịch của "wendig" thành Tiếng Việt.
wendig
Adjective
adjective
ngữ pháp
unter Dampf stehen (umgangssprachlich)
-
nhanh nhẹn
adjectiveDamit ist der Kofferfisch nicht nur vor Verletzungen geschützt, sondern auch äußerst wendig.
Như vậy, cá nắp hòm di chuyển cách nhanh nhẹn và được bảo vệ khỏi bị chấn thương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wendig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm