Phép dịch "Wehmut" thành Tiếng Việt
hoài cổ, nỗi nhớ là các bản dịch hàng đầu của "Wehmut" thành Tiếng Việt.
Wehmut
noun
feminine
ngữ pháp
Miesepetrigkeit (umgangssprachlich)
-
hoài cổ
-
nỗi nhớ
nounIch meinte Training... nicht, Tränen der Wehmut mit dir zu vergießen.
Ta nói ta sẽ huấn luyện ngươi... không phải đắm chím trong nỗi nhớ nhà cùng ngươi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wehmut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm