Phép dịch "wechselstrom" thành Tiếng Việt

điện xoay chiều, Điện xoay chiều là các bản dịch hàng đầu của "wechselstrom" thành Tiếng Việt.

wechselstrom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • điện xoay chiều

    Wenn Sie irgendetwas über Wechselstrom wüssten...

    Nếu cậu biết chút gì về điện xoay chiều...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wechselstrom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wechselstrom noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Điện xoay chiều

    elektrischer Strom, der seine Richtung in regelmäßiger Wiederholung ändert

    Wenn Sie irgendetwas über Wechselstrom wüssten...

    Nếu cậu biết chút gì về điện xoay chiều...

Thêm

Bản dịch "wechselstrom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch