Phép dịch "wechselstrom" thành Tiếng Việt
điện xoay chiều, Điện xoay chiều là các bản dịch hàng đầu của "wechselstrom" thành Tiếng Việt.
wechselstrom
-
điện xoay chiều
Wenn Sie irgendetwas über Wechselstrom wüssten...
Nếu cậu biết chút gì về điện xoay chiều...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wechselstrom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wechselstrom
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
Điện xoay chiều
elektrischer Strom, der seine Richtung in regelmäßiger Wiederholung ändert
Wenn Sie irgendetwas über Wechselstrom wüssten...
Nếu cậu biết chút gì về điện xoay chiều...
Thêm ví dụ
Thêm