Phép dịch "verzwickt" thành Tiếng Việt

複雜, khó khăn, phức tạp là các bản dịch hàng đầu của "verzwickt" thành Tiếng Việt.

verzwickt adjective ngữ pháp

vigelinsch (plattdt.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 複雜

  • khó khăn

    adjective

    Nicht einfach; Mühe, Geduld und Anstrengung erfordernd.

  • phức tạp

    adjective

    Jetzt kommen wir zur verzwickten Phase der Geldwiederbeschaffung.

    Chúng ta đang có vài chuyện phức tạp. Và mọi thứ rồi sẽ ổn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verzwickt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verzwickt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch