Phép dịch "Veteran" thành Tiếng Việt

cuu chien binh là bản dịch của "Veteran" thành Tiếng Việt.

Veteran noun masculine ngữ pháp

alte Person mit großer Erfahrung

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cuu chien binh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Veteran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Veteran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch