Phép dịch "Vesikel" thành Tiếng Việt
Túi tiết, túi tiết là các bản dịch hàng đầu của "Vesikel" thành Tiếng Việt.
Vesikel
Von einer einfachen Membran umgebenes Bläschen in einer Zelle.
-
Túi tiết
Zellorganell
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vesikel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
vesikel
-
túi tiết
noun
Thêm ví dụ
Thêm