Phép dịch "versprechen" thành Tiếng Việt

lời hứa, hứa, thề là các bản dịch hàng đầu của "versprechen" thành Tiếng Việt.

versprechen verb ngữ pháp

(für etwas) geradestehen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lời hứa

    noun

    Du musst halten, was du versprichst.

    Bạn phải giữ lời hứa.

  • hứa

    verb

    Du musst halten, was du versprichst.

    Bạn phải giữ lời hứa.

  • thề

    Dann versprich mir, dass ich von deinem Blut abstamme und von keines anderen.

    Và thề với con là con là con ruột của cha chứ không phải con của ai khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • báo trước
    • cam kết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " versprechen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Versprechen noun neuter ngữ pháp

Lesung ist eigentl. unkorrekt

+ Thêm

"Versprechen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Versprechen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "versprechen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch