Phép dịch "verspotten" thành Tiếng Việt

chế giểu, chế nhạo, giễu cợt là các bản dịch hàng đầu của "verspotten" thành Tiếng Việt.

verspotten verb ngữ pháp

(sich) mokieren (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chế giểu

  • chế nhạo

    verb

    Nun sind wir zwar nicht perfekt, aber wir verdienen es nicht, verspottet zu werden.

    Hiện tại chúng tôi không hoàn hảo, nhưng chúng tôi không đáng bị chế nhạo.

  • giễu cợt

    verb

    Um nun meine Kollegen zu verspotten

    Giờ đây, trước ánh mắt giễu cợt của các đồng nghiệp,

  • nhạo báng

    Waren sogar einige in der Menschenmenge gekommen, um ihn zu verspotten?

    Có thể cũng có một số người đến để nhạo báng chăng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verspotten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Verspotten Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Verspotten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Verspotten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "verspotten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verspotten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch