Phép dịch "Verstand" thành Tiếng Việt

trí óc, lòng, tinh thần là các bản dịch hàng đầu của "Verstand" thành Tiếng Việt.

Verstand noun masculine ngữ pháp

Köpfchen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trí óc

    noun

    Und mit unserem Verstand können wir alles rationalisieren.

    Và với trí óc của mình ta có thể giải thích bất kỳ thứ gì.

  • lòng

    noun

    Es misst weder unseren Verstand noch unseren Mut,

    Nó không đo đạc sự hài hước lẫn lòng can đảm của chúng ta,

  • tinh thần

    noun

    Zweitens müssen wir unseren Verstand und unser Herz bereitmachen.

    Thứ hai, chúng ta cần phải phát triển một tinh thần và tâm hồn thích đáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

verstand verb
+ Thêm

"verstand" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho verstand trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Verstand"

Các cụm từ tương tự như "Verstand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Verstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch