Phép dịch "verrottet" thành Tiếng Việt
mục, thối, mủn là các bản dịch hàng đầu của "verrottet" thành Tiếng Việt.
verrottet
adjective
ngữ pháp
vermorscht (umgangssprachlich)
-
mục
adjective nounDen steck ich ins Gefängnis, bis er verrottet ist.
Ta sẽ tống hắn vào tù cho đến khi mục rữa.
-
thối
adjectiveWenn sie verrotten, verrottet die Welt.
Chúng thối nát, thế giới thối nát theo.
-
mủn
adjective -
ủng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verrottet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm