Phép dịch "verringern" thành Tiếng Việt

bớt, hạ, đi là các bản dịch hàng đầu của "verringern" thành Tiếng Việt.

verringern verb ngữ pháp

(sich) legen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bớt

    verb

    Was kann man tun, um Sorgen zu verringern?

    Một số cách thực tế để giảm bớt lo lắng là gì?

  • hạ

    verb

    wenn Sie das Spritzen verringern wollen, können Sie sogar das Dach herunter lassen.

    nếu bạn muốn giảm lượng nước bị bắn lên, bạn có thể hạ thấp mái xuống.

  • đi

    verb

    Sie ist wirklich enorm verringert.

    Nó thực sự bị suy yếu đi rất nhiều.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đỡ
    • ram
    • ngớt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verringern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Verringern Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Verringern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Verringern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "verringern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch