Phép dịch "Versammlung" thành Tiếng Việt

hội họp, hội nghị, họp là các bản dịch hàng đầu của "Versammlung" thành Tiếng Việt.

Versammlung noun feminine ngữ pháp

Trupp (fig.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hội họp

    Ich wiederhole: Es gibt weltweit keine vergleichbare Versammlung.

    Tôi xin lặp lại, không có một buổi hội họp nào trên thế giới giống như buổi họp này.

  • hội nghị

    noun

    Die letzte offene Versammlung ist sehr lange her.

    Cũng đã lâu rồi mới có một hội nghị mở thế này.

  • họp

    verb

    Die Versammlung dauerte bis 5 Uhr.

    Buổi họp kéo dài đến 5 giờ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuộc họp
    • hội thánh
    • quốc hội
    • đại hội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Versammlung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

versammlung
+ Thêm

"versammlung" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho versammlung trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Versammlung"

Các cụm từ tương tự như "Versammlung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Versammlung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch